Kare AI — Tái cấu trúc Luồng nghiệp vụ chính

Mô hình mới · căn cứ theo nghiệp vụ thực tế + quy định Bộ Y Tế

Luồng người dùng — 7 bước chính + 1 tình huống mở rộng

Click vào từng bước để xem chi tiết: thao tác nhân viên, dữ liệu hệ thống ghi nhận, ảnh hưởng tài chính & yêu cầu tuân thủ (nếu có). Tình huống minh hoạ: Bệnh nhân Lan đến niềng răng 24 tháng, hợp đồng 20 triệu, đặt cọc 5 triệu. Bước 8 là tình huống nâng cao: tháng thứ 6, BN phát sinh sâu răng cần điều trị thêm.

1
Check in
2
Tạo Bệnh nhân
3
Khám → Hồ sơ BA
HSBA
4
Đề xuất bán
5
Chốt hợp đồng
6
Điều trị (CĐ + TH)
HSBA
7
Thu tiền + HĐĐT
8
Phát sinh giữa kỳ
Mở rộng
Đối tượng mới (cần xây) Đã có sẵn (tái sử dụng) Đổi tên / mở rộng Liên quan tuân thủ Hồ sơ Bệnh án

Căn cứ pháp lý — cập nhật mới nhất

Toàn bộ thiết kế refactor đối chiếu với các văn bản dưới đây.

Lĩnh vực Văn bản Ghi chú
Hồ sơ Bệnh án điện tử — triển khai Thông tư 13/2025/TT-BYT Bắt buộc — hạn 31/12/2026. Hiệu lực 21/07/2025, bãi bỏ TT 46/2018. Áp dụng cho phòng khám có điều trị nội/ngoại trú (bao gồm nha khoa).

Nghĩa vụ bắt buộc của phòng khám tư nhân:
• Lưu trữ HSBA điện tử tại chỗ đúng định dạng chuẩn (CDA R2 hoặc FHIR R4)
• Sẵn sàng trích xuất khi Sở Y tế tỉnh yêu cầu thanh tra/kiểm tra
• Xuất file chuyển viện khi BN yêu cầu

Tích hợp Sổ sức khỏe điện tử qua VNeID (KHÔNG bắt buộc cho nha khoa thẩm mỹ — opt-in):
• Nếu phòng khám muốn BN xem hồ sơ điều trị trên VNeID → cần đẩy dữ liệu qua Hệ thống Điều phối Dữ liệu Y tế (Bộ Y Tế vận hành kỹ thuật bởi NHIC, ra mắt 03/2025) → BHXH → VNeID trong vòng 24h
• Hiện tại 2026: 142 cơ sở tại 29 tỉnh đã liên thông; Hà Nội đang đẩy mạnh tới 100% cơ sở. Xu hướng: bắt buộc dần
• Với phòng khám không tham gia: dữ liệu chỉ lưu tại chỗ, BN không thấy trên VNeID

Để Kare AI cung cấp tính năng này, các điều kiện cần đạt:
Phía Kare AI: chứng nhận ATTT cấp ≥2 (NĐ 85/2016) · dùng chuẩn HL7 CDA/FHIR + ICD/LOINC/SNOMED-CT · hạ tầng đạt chuẩn Bộ TT&TT · liên hệ trực tiếp NHIC để được cấp API specs + sandbox + audit (chưa có cổng tự đăng ký công khai — cần budget vài tháng lead time)
Phía phòng khám khách hàng: có mã cơ sở KCB từ Sở Y tế · đăng ký liên thông với NHIC · mỗi BS kê đơn có mã định danh y tế + chữ ký số · BN có CCCD đã được nhập trên hồ sơ
Hồ sơ Bệnh án điện tử — kế hoạch quốc gia Quyết định 965/QĐ-BYT 2026 Bắt buộc. Ban hành 10/04/2026. Kế hoạch triển khai HSBA điện tử toàn quốc giai đoạn 2026–2030. Mục tiêu: 100% paper-free vào 2030.
Hồ sơ Bệnh án — mẫu nội dung Thông tư 32/2023/TT-BYT Chương X / Phụ lục XXVIII Bắt buộc. Mẫu 16/BV-01 — Bệnh án Ngoại trú Răng Hàm Mặt. Đây là mẫu chuẩn cho phòng khám nha khoa. Mẫu này cho phép nhiều chẩn đoán trong cùng một hồ sơ (giải thích tình huống Bước 8).
Hồ sơ Bệnh án — định dạng truyền dữ liệu HL7 CDA R2 hoặc FHIR R4 + DICOM 2.0+ Bắt buộc theo TT 13/2025 (chọn 1 trong 2 chuẩn). Plan: dùng FHIR R4 (chuẩn quốc tế hiện đại, JSON-friendly).
Kê đơn thuốc điện tử Thông tư 26/2025/TT-BYT Bắt buộc — hạn 01/01/2026 (đã quá hạn). Hiệu lực 01/07/2025, thay TT 04/2022 + TT 27/2021. Liều: 10 ngày cấp tính / 30 ngày mạn tính / 90 ngày cho danh mục 252 bệnh có ICD-10. Chỉ Bác sĩ và Y sĩ có chứng chỉ hành nghề được kê đơn.
Kê đơn — tài liệu kỹ thuật kết nối Quyết định 808/QĐ-BYT 2022 Bắt buộc. Ban hành 01/04/2022. Hướng dẫn kết nối với cổng donthuocquocgia.vn. Mỗi cơ sở cần mã liên thông, mỗi bác sĩ cần mã định danh y tế.
Danh mục kỹ thuật KCB Thông tư 23/2024/TT-BYT Bắt buộc — chuyển tiếp đến 30/06/2026, bắt buộc từ 01/07/2026. Thay TT 43/2013. Tên dịch vụ trên hóa đơn phải theo danh mục này.
Hóa đơn điện tử (HĐĐT) Nghị định 70/2025/NĐ-CP Bắt buộc. Hiệu lực 01/06/2025. Sửa NĐ 123/2020. Phòng khám doanh thu ≥1 tỷ/năm hoặc bán lẻ dịch vụ trực tiếp phải dùng máy tính tiền liên thông cơ quan thuế. Đặt cọc: tiền đặt cọc bảo đảm thực hiện hợp đồng KHÔNG bắt buộc xuất HĐĐT ngay khi nhận — chỉ Phiếu thu; HĐĐT phát hành khi dịch vụ được thực hiện.
Giảm thuế GTGT 8% Nghị định 174/2025/NĐ-CP Tạm thời từ 01/07/2025 đến 31/12/2026. Dịch vụ thẩm mỹ tạm 8% (sẽ về 10% sau 31/12/2026). Plan giữ thuế suất VAT cấu hình được.
Liên thông y tế — chuẩn dữ liệu Quyết định 130/QĐ-BYT 2023 + Quyết định 4750/QĐ-BYT 2023 Tham chiếu (không bắt buộc cho nha khoa thẩm mỹ tự chi trả). Hiệu lực 01/07/2024, thay QĐ 4210/2017. Định dạng XML đầu ra phục vụ giám định BHYT — dùng làm schema tham chiếu.
VAT miễn thuế dịch vụ y tế Thông tư 219/2013/TT-BTC Cơ sở. Dịch vụ điều trị nha khoa cơ bản (nhổ răng, hàn răng, chữa tủy, răng giả phục hồi) miễn thuế GTGT. Dịch vụ thẩm mỹ (tẩy trắng, niềng răng thẩm mỹ) chịu 10% (tạm 8% đến 31/12/2026).
Ghi nhận doanh thu kế toán Chuẩn mực Kế toán VAS 14 (Thông tư 200/2014/TT-BTC) Cơ sở. Doanh thu dịch vụ ghi nhận theo phương pháp tỷ lệ hoàn thành (% hoàn thành), không phải theo dòng tiền thu được. Đây là căn cứ tách "Doanh thu" (kế toán) khỏi "Thực thu" (tiền mặt) trong dashboard.
Hạch toán đặt cọc dịch vụ nhiều kỳ TT 200/2014/TT-BTC — TK 3387 / TK 3388 Cơ sở. Tiền đặt cọc nhận trước cho dịch vụ kéo dài nhiều kỳ (ví dụ niềng răng 24 tháng) ghi vào TK 3387 (Doanh thu chưa thực hiện) hoặc TK 3388 (nếu là khoản tạm thu có thể hoàn). KHÔNG ghi nhận thành Doanh thu cho đến khi dịch vụ được thực hiện.
Hành nghề khám chữa bệnh Luật KCB 15/2023/QH15 + Nghị định 96/2023/NĐ-CP Cơ sở. Hiệu lực 01/01/2024. Khung pháp lý gốc cho hành nghề KCB, hồ sơ bệnh án, đồng thuận điều trị, cam kết của bệnh nhân.